Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “成龙”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
成龙chéng lóng

成龙: thành công trong cuộc sống; trở thành người có địa vị

Cụm từ
望子成龙wàng zǐ chéng lóng

望子成龙: nghĩa đen: mong con trai trở thành rồng (thành ngữ); nghĩa bóng: mong con thành công trong cuộc sống; có kỳ vọng lớn đối với con cái; dành cho…

Thành ngữ