Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成龙成龍

chéng lóng

成龙 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成龙 trong tiếng Việt

thành công trong cuộc sống; trở thành người có địa vị

Tra từ liên quan