Kết quả tra từ “成骨”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成骨chéng gǔ
成骨: hình thành xương; chứng tạo xương
成骨不全症chéng gǔ bù quán zhèng
成骨不全症: bệnh tạo xương bất toàn (OI); bệnh xương thủy tinh