成骨不全症
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
成骨不全症
bệnh tạo xương bất toàn (OI); bệnh xương thủy tinh
Giản thể成骨不全症
Phồn thể成骨不全症
Số chữ Hán5 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng