Kết quả tra từ “成长”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成长chéng zhǎng
成长: trưởng thành; phát triển; tăng trưởng
成长率chéng zhǎng lǜ
成长率: tỷ lệ tăng trưởng
成长型思维chéng zhǎng xíng sī wéi
成长型思维: tư duy phát triển