成长
trưởng thành; phát triển; tăng trưởng
trưởng thành; phát triển; tăng trưởng
成长 thường mang nghĩa “trưởng thành”; hồ sơ này cung cấp cách dùng nền để tra cứu nhanh và tiếp tục biên tập chuyên sâu.
Nội dung này được tổng hợp từ dữ liệu từ điển và mức độ phổ biến để giúp tra cứu nhanh. Các mục phân biệt từ dễ nhầm và lỗi người Việt chỉ xuất hiện sau khi được biên tập chắc chắn.
Ghi nhớ Hán tự 成长, pinyin và nghĩa cốt lõi trước; sau đó đối chiếu thêm ví dụ thực tế khi sử dụng.
Mỗi trường hợp được tách riêng theo đúng chức năng, vị trí, mẫu kết hợp và ví dụ.
Diễn tả hành động, quá trình hoặc trạng thái liên quan đến nghĩa của mục từ.
chủ ngữ + từchủ ngữ + phó từ + từtừ + tân ngữ/bổ ngữChọn đáp án để kiểm tra bạn đã hiểu đúng cách dùng hay chưa.
Nhấn vào từng từ để xem nghĩa, vị trí và ví dụ riêng.
trưởng thành; đã hình thành đầy đủ; phát triển
›成长型思维chéng zhǎng xíng sī wéitư duy phát triển
›成长率chéng zhǎng lǜtỷ lệ tăng trưởng
›成都体育大学Chéng dū Tǐ yù Dà xuéĐại học Thể dục Thể thao Thành Đô
›成都市Chéng dū shìthành phố cấp phó tỉnh Thành Đô, thủ phủ tỉnh Tứ Xuyên 四川, tây nam Trung Quốc
›成都Chéng dūthành phố cấp phó tỉnh Thành Đô, thủ phủ tỉnh Tứ Xuyên 四川, tây nam Trung Quốc
›成双成对chéng shuāng chéng duìhình thành cặp; ở trong đôi
›成军chéng jūnnghĩa đen: thành lập quân đội; lập (đội, nhóm, ban nhạc, tổ chức v.v.); sáng lập; khai mạc (lễ); đưa vào…
›Các từ có chứa những chữ trong mục từ này; từ bắt đầu bằng chữ đang tra được ưu tiên trước.