Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “成道”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
成道chéng dào

成道: đạt được giác ngộ (Phật giáo)

Cụm từ
八相成道bā xiàng chéng dào

八相成道: tám giai đoạn trong cuộc đời của Đức Phật (Phật giáo)

Cụm từ