Kết quả tra từ “成语典故”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成语典故chéng yǔ diǎn gù
成语典故: giai thoại lịch sử hoặc văn học làm phát sinh một câu nói