Kết quả tra từ “成群结队”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成群结队chéng qún jié duì
成群结队: tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn; nhóm đông người