成群结队成群結隊
成群结队 là gì?
Thành ngữTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 成群结队 trong tiếng Việt
tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn; nhóm đông người
tạo thành nhóm, hình thành đoàn (thành ngữ); số lượng lớn; nhóm đông người