Kết quả tra từ “成竹在胸”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成竹在胸chéng zhú zài xiōng
成竹在胸: xem 胸有成竹[xiong1 you3 cheng2 zhu2]