Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “成真”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
成真chéng zhēn

成真: trở thành sự thật

Cụm từ
美梦成真měi mèng chéng zhēn

美梦成真: giấc mơ thành hiện thực

Cụm từ
弄假成真nòng jiǎ chéng zhēn

弄假成真: giả vờ thành thật (thành ngữ); chơi đùa giả tạo nhưng vô tình thành thật

Thành ngữ