Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “成瘾”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
成瘾chéng yǐn

成瘾: bị nghiện; nghiện ngập

Cụm từ
成瘾性chéng yǐn xìng

成瘾性: tính gây nghiện

Cụm từ
网络成瘾wǎng luò chéng yǐn

网络成瘾: nghiện Internet; nghiện mạng; nghiện web

Cụm từ
吸毒成瘾xī dú chéng yǐn

吸毒成瘾: nghiện ma túy

Cụm từ