Kết quả tra từ “成片”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成片chéng piàn
成片: (một số lượng lớn thứ gì đó) tạo thành một dải; phủ một khu vực