Kết quả tra từ “成熟分裂”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成熟分裂chéng shú fēn liè
成熟分裂: giảm phân (trong sinh sản hữu tính)