Kết quả tra từ “成样子”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成样子chéng yàng zi
成样子: đẹp; chỉnh tề
不成样子bù chéng yàng zi
不成样子: mất hình mất dạng; biến dạng; hỏng hóc; không nhận ra được; (người) tiều tụy