Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “成样”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
成样chéng yàng

成样: đẹp; chỉnh tề

Cụm từ
成样子chéng yàng zi

成样子: đẹp; chỉnh tề

Cụm từ
不成样子bù chéng yàng zi

不成样子: mất hình mất dạng; biến dạng; hỏng hóc; không nhận ra được; (người) tiều tụy

Cụm từ