Kết quả tra từ “成方儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成方儿chéng fāng r
成方儿: đơn thuốc cố định (tức là thuốc được kê cho tình trạng xác định)