Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成方儿成方兒

chéng fāng r

成方儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成方儿 trong tiếng Việt

đơn thuốc cố định (tức là thuốc được kê cho tình trạng xác định)

Tra từ liên quan