Kết quả tra từ “成文”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成文chéng wén
成文: thành văn; theo luật định
成文法chéng wén fǎ
成文法: đạo luật
不成文法bù chéng wén fǎ
不成文法: luật bất thành văn
不成文bù chéng wén
不成文: quy tắc (không thành văn)