Kết quả tra từ “成年人”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成年人chéng nián rén
成年人: người lớn
未成年人wèi chéng nián rén
未成年人: vị thành niên (tức là người dưới 18 tuổi)