Kết quả tra từ “成家立业”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成家立业chéng jiā lì yè
成家立业: kết hôn và bắt đầu sự nghiệp (thành ngữ); ổn định cuộc sống; tự lập