Kết quả tra từ “成双成对”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成双成对chéng shuāng chéng duì
成双成对: hình thành cặp; ở trong đôi