Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成双成对成雙成對

chéng shuāng chéng duì

成双成对 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成双成对 trong tiếng Việt

hình thành cặp; ở trong đôi

Tra từ liên quan