Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “成千”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
成千chéng qiān

成千: hàng ngàn

Cụm từ
成千累万chéng qiān lěi wàn

成千累万: nghĩa đen: hàng nghìn hàng vạn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể; vô số; hàng nghìn hàng vạn

Thành ngữ
成千成万chéng qiān chéng wàn

成千成万: nghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể; vô số; hàng ngàn hàng vạn

Thành ngữ
成千上万chéng qiān shàng wàn

成千上万: nghĩa đen: hàng ngàn và hàng chục ngàn (thành ngữ); số lượng không đếm xuể; vô số; hàng ngàn hàng vạn

Thành ngữ
一失足成千古恨yī shī zú chéng qiān gǔ hèn

一失足成千古恨: một bước sảy chân, hối hận ngàn đời (thành ngữ)

Thành ngữ