Kết quả tra từ “成何体统”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成何体统chéng hé tǐ tǒng
成何体统: Thật là tai tiếng!; Chuyện gì nữa đây?