Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成何体统成何體統

chéng hé tǐ tǒng

成何体统 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成何体统 trong tiếng Việt

Thật là tai tiếng!; Chuyện gì nữa đây?

Tra từ liên quan