Kết quả tra từ “成人”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成人chéng rén
成人: đến tuổi trưởng thành; một người trưởng thành
成人礼chéng rén lǐ
成人礼: lễ trưởng thành
成人向chéng rén xiàng
成人向: phù hợp cho người lớn
抚养成人fǔ yǎng chéng rén
抚养成人: nuôi nấng trưởng thành (một đứa trẻ)