Kết quả tra từ “成交价”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成交价chéng jiāo jià
成交价: giá bán; giá thương lượng; giá đạt được tại đấu giá