成交价
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
成交价
giá bán; giá thương lượng; giá đạt được tại đấu giá
Giản thể成交价
Phồn thể成交價
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng