成交价成交價 chéng jiāo jià 成交价 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 成交价 trong tiếng Việt giá bán; giá thương lượng; giá đạt được tại đấu giá 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan