Kết quả tra từ “成交”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
成交chéng jiāo
成交: hoàn thành hợp đồng; đạt được thỏa thuận
成交价chéng jiāo jià
成交价: giá bán; giá thương lượng; giá đạt được tại đấu giá