Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “成串”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
成串chéng chuàn

成串: xếp thành hàng (như một chuỗi đảo, chuỗi ngọc trai, v.v.); hình thành cụm (như một chùm nho); đến liên tiếp (như một loạt tiếng thở dài)

Cụm từ