Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
成串

chéng chuàn

成串 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 成串 trong tiếng Việt

xếp thành hàng (như một chuỗi đảo, chuỗi ngọc trai, v.v.); hình thành cụm (như một chùm nho); đến liên tiếp (như một loạt tiếng thở dài)

Tra từ liên quan