Kết quả tra từ “戏精”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戏精xì jīng
戏精: (từ mới khoảng năm 2017) người quá drama, cảm xúc mãnh liệt