Kết quả tra từ “戊申”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戊申wù shēn
戊申: năm thứ bốn mươi lăm E9 của chu kỳ 60 năm, ví dụ 1968 hoặc 2028