Kết quả tra từ “戊午”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戊午wù wǔ
戊午: năm thứ 55, mã E7 trong chu kỳ 60 năm, ví dụ: 1978 hoặc 2038