Kết quả tra từ “戈雷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
戈雷gē léi
戈雷: đơn vị ghi (liều hấp thụ bức xạ ion hoá) (từ mượn) (Đài Loan)