Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “懦”

Tìm thấy 5 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
nuò

懦: đần độn; nhút nhát

Từ vựng
懦弱nuò ruò

懦弱: nhút nhát; yếu đuối

Cụm từ
懦夫nuò fū

懦夫: kẻ hèn nhát

Cụm từ
愚懦yú nuò

愚懦: ngu dốt và nhút nhát

Cụm từ
怯懦qiè nuò

怯懦: nhút nhát; nhát gan; yếu đuối

Cụm từ