Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
怯懦

qiè nuò

怯懦 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 怯懦 trong tiếng Việt

  1. nhút nhát
  2. nhát gan
  3. yếu đuối
Tra từ liên quan