Kết quả tra từ “憔悴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
憔悴qiáo cuì
憔悴: héo hon và vàng vọt; gầy gò và xanh xao; hốc hác; (cây cối) khô héo