憔悴 qiáo cuì 憔悴 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 憔悴 trong tiếng Việt héo hon và vàng vọt; gầy gò và xanh xao; hốc hác; (cây cối) khô héo 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan