Kết quả tra từ “慷慨输将”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慷慨输将kāng kǎi shū jiāng
慷慨输将: quyên góp hào phóng (thành ngữ)