Kết quả tra từ “慷慨赴义”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慷慨赴义kāng kǎi fù yì
慷慨赴义: hy sinh cuộc sống một cách anh hùng (thành ngữ); hy sinh nhiệt thành vì sự nghiệp