Kết quả tra từ “慢走”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慢走màn zǒu
慢走: Ở lại chút nhé!; Khoan đã!; (nói với khách rời đi) Bảo trọng!