Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慢走

màn zǒu

慢走 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慢走 trong tiếng Việt

Ở lại chút nhé!; Khoan đã!; (nói với khách rời đi) Bảo trọng!

Tra từ liên quan