Kết quả tra từ “慢慢”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慢慢màn màn
慢慢: chậm rãi; dần dần
慢慢吞吞màn man tūn tūn
慢慢吞吞: rất chậm
慢慢吃màn màn chī
慢慢吃: Thưởng thức bữa ăn!; Ngon miệng nhé!
慢慢来màn màn lái
慢慢来: cứ từ từ; thoải mái đi