Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “慢慢”

Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
慢慢màn màn

慢慢: chậm rãi; dần dần

Cụm từ
慢慢吞吞màn man tūn tūn

慢慢吞吞: rất chậm

Cụm từ
慢慢吃màn màn chī

慢慢吃: Thưởng thức bữa ăn!; Ngon miệng nhé!

Cụm từ
慢慢来màn màn lái

慢慢来: cứ từ từ; thoải mái đi

Cụm từ