Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
慢慢

màn màn

慢慢 là gì?

慢慢 [màn màn] có nghĩa là chậm rãi; dần dần.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 慢慢 trong tiếng Việt

  1. chậm rãi
  2. dần dần

Cách đọc và ghi nhớ 慢慢

慢慢 được đọc là màn màn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “chậm rãi; dần dần”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan