Kết quả tra từ “慢性疾病”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慢性疾病màn xìng jí bìng
慢性疾病: bệnh mãn tính; bệnh tiến triển chậm