Kết quả tra từ “慢性子”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慢性子màn xìng zi
慢性子: tính cách chậm chạp; điềm tĩnh; người chậm chạp