Kết quả tra từ “慢工出细货”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
慢工出细货màn gōng chū xì huò
慢工出细货: làm việc kiên nhẫn tạo ra sản phẩm tinh xảo